Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:35
18/09
XO88 Zhejiang Greentown
Zhejiang Greentown
XO88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
0.94
0.00
0.90
0.99
3.50
0.81
1.07
-
-
-
-
-
-
-
-0.90
-0.25
0.78
-0.52
4.75
0.38
1.09
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
18/09
XO88 Lahti
Lahti
XO88 FF Jaro
FF Jaro
-0.93
-1.00
0.81
0.93
2.75
0.90
1.57
0.77
-0.25
-0.93
-0.91
1.25
0.73
2.10
XO88
15:00
18/09
XO88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
XO88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
-0.95
-0.75
0.83
0.93
2.75
0.90
1.74
0.93
-0.25
0.90
-0.91
1.25
0.73
2.31
XO88
16:00
18/09
XO88 Gnistan
Gnistan
XO88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
0.87
0.75
0.99
0.86
3.00
0.97
4.12
0.94
0.25
0.89
0.87
1.25
0.92
4.33
XO88
16:00
18/09
XO88 Oulu
Oulu
XO88 Inter Turku
Inter Turku
0.83
0.50
-0.95
0.88
2.25
0.95
4.00
0.75
0.25
-0.90
-0.96
1.00
0.77
4.70
XO88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
18/09
XO88 Wolfsburg
Wolfsburg
XO88 SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
-0.98
-1.25
0.86
0.90
3.25
0.93
1.42
0.97
-0.50
0.86
0.75
1.25
-0.93
1.87
0.79
-1.00
-0.89
0.89
3.25
0.99
1.48
0.63
-0.25
-0.75
1.98
XO88
16:30
18/09
XO88 Greuther Furth
Greuther Furth
XO88 Magdeburg
Magdeburg
0.91
0.25
0.95
0.99
3.25
0.84
2.91
-0.85
0.00
0.71
0.81
1.25
0.99
3.33
-0.80
0.00
0.70
0.78
3.00
-0.90
2.90
-0.88
0.00
0.76
0.85
1.25
-0.99
3.30
XO88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
18/09
XO88 Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
XO88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
0.88
-0.25
0.96
0.71
1.75
-0.93
8.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.46
-0.75
0.30
0.48
1.00
-0.66
2.47
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
18/09
XO88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
XO88 KuPS A
KuPS A
0.99
0.50
0.86
-0.99
4.00
0.81
3.08
0.81
0.25
-0.99
-0.99
1.75
0.78
3.33
XO88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Madura United
Madura United
XO88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
0.74
-0.25
-0.93
0.81
2.25
0.95
5.35
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Fleetwood Town U21
Fleetwood Town U21
XO88 Swansea U21
Swansea U21
0.80
0.50
0.94
0.75
5.00
0.99
1.70
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
0.25
0.72
0.84
4.25
0.98
1.90
0.66
0.25
-0.83
-0.75
2.25
0.57
1.42
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
18/09
XO88 Widzew Lodz
Widzew Lodz
XO88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
0.90
-0.50
0.92
0.94
3.00
0.84
1.79
-0.98
-0.25
0.80
2.36
0.74
2.75
-0.86
1.95
-0.97
1.25
0.83
2.47
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
18/09
XO88 UTA Arad
UTA Arad
XO88 ACS Sepsi
ACS Sepsi
0.82
-0.25
-0.98
0.84
2.25
0.94
1.98
-0.81
-0.25
0.66
-0.99
1.00
0.78
2.71
-0.89
-0.50
0.77
-0.88
2.50
0.73
2.12
-0.88
-0.25
0.76
2.75
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
18/09
XO88 JS El Biar
JS El Biar
XO88 JS Saoura
JS Saoura
0.90
0.00
0.91
1.00
2.00
0.76
2.63
0.88
0.00
0.89
0.89
0.75
0.89
3.56
XO88
15:00
18/09
XO88 USM Khenchela
USM Khenchela
XO88 ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
1.00
-0.50
0.81
0.96
2.00
0.78
1.86
-0.87
-0.25
0.68
0.87
0.75
0.90
2.68
XO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
18/09
XO88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
XO88 FC Minsk
FC Minsk
0.88
0.50
0.94
0.93
2.50
0.81
3.78
0.75
0.25
-0.96
0.87
1.00
0.91
4.33
XO88
16:00
18/09
XO88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
XO88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
0.96
-2.00
0.85
0.81
3.00
0.94
1.09
0.79
-0.75
1.00
0.88
1.25
0.90
1.47
XO88 Giải vô địch U20 COSAFA
Giải vô địch U20 COSAFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
18/09
XO88 Zambia U20
Zambia U20
XO88 Malawi U20
Malawi U20
0.97
-0.50
0.85
0.73
2.00
-0.96
1.83
-0.91
-0.25
0.71
0.74
0.75
-0.94
2.58
XO88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
18/09
XO88 Bandirmaspor
Bandirmaspor
XO88 Umraniyespor
Umraniyespor
0.81
-0.50
-0.99
0.81
2.50
0.93
1.68
0.93
-0.25
0.85
0.76
1.00
-0.97
2.30
0.78
-0.50
-0.94
-0.93
2.75
0.74
1.78
0.91
-0.25
0.93
2.38
XO88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
18/09
XO88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
XO88 Liefering
Liefering
0.85
-0.25
0.89
0.95
3.00
0.74
1.98
-0.85
-0.25
0.62
0.93
1.25
0.78
2.55
0.85
0.00
-0.95
0.82
2.75
-0.94
2.35
0.87
0.00
-0.99
-0.98
1.25
0.84
2.87
XO88
16:30
18/09
XO88 Kapfenberger
Kapfenberger
XO88 SKU Amstetten
SKU Amstetten
0.77
1.25
0.98
0.76
3.00
0.91
5.75
0.76
0.50
0.95
0.82
1.25
0.88
5.75
-0.74
0.75
0.63
5.10
-0.72
0.25
0.60
4.65
XO88
16:30
18/09
XO88 WSC Hertha
WSC Hertha
XO88 First Vienna
First Vienna
0.85
0.50
0.89
0.86
2.50
0.81
3.78
0.74
0.25
0.98
0.80
1.00
0.90
4.33
-0.80
2.75
0.68
3.50
-0.74
1.25
0.59
4.25
XO88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
18/09
XO88 Gomel II
Gomel II
XO88 Dinamo Minsk II
Dinamo Minsk II
0.84
1.00
0.90
0.84
3.25
0.83
4.70
0.69
0.50
-0.96
0.73
1.25
1.00
4.70
XO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
18/09
XO88 Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng
XO88 Shandong Luneng Taishan II
Shandong Luneng Taishan II
-0.92
0.00
0.68
0.88
2.75
0.82
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
18/09
XO88 Karvina
Karvina
XO88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.79
-1.50
0.95
0.89
3.50
0.79
1.20
0.99
-0.75
0.73
0.95
1.50
0.76
1.60
XO88
16:00
18/09
XO88 SFC Opava
SFC Opava
XO88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
0.96
-0.75
0.79
0.84
2.75
0.83
1.62
0.85
-0.25
0.85
-0.96
1.25
0.69
2.19
XO88
16:00
18/09
XO88 Prostejov
Prostejov
XO88 Dukla Prague
Dukla Prague
0.76
0.50
1.00
0.84
2.50
0.82
3.38
0.67
0.25
-0.93
0.79
1.00
0.92
4.00
XO88
16:00
18/09
XO88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
XO88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.97
-0.75
0.78
0.80
3.00
0.87
1.64
0.86
-0.25
0.85
0.84
1.25
0.86
2.16
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
18/09
XO88 Mainz 05 W
Mainz 05 W
XO88 Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W
0.93
2.25
0.81
0.83
3.75
0.84
17.25
0.81
1.00
0.90
0.80
1.50
0.91
11.00
12.00
1.00
1.00
0.84
9.20
XO88
16:30
18/09
XO88 Hoffenheim W
Hoffenheim W
XO88 Wolfsburg W
Wolfsburg W
0.85
1.75
0.89
0.79
3.50
0.88
8.75
0.80
0.75
0.91
0.87
1.50
0.83
7.00
-0.92
1.50
0.75
7.90
-0.76
0.50
0.60
6.80
XO88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:45
18/09
XO88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
XO88 Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva
0.85
-1.25
0.91
0.81
2.50
0.89
1.30
0.88
-0.50
0.82
0.88
1.00
0.82
1.75
XO88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
18/09
XO88 Al Arabi Jordan
Al Arabi Jordan
XO88 Al Jazeera Amman
Al Jazeera Amman
0.85
0.25
0.89
0.84
2.25
0.83
3.08
-0.83
0.00
0.60
-0.97
1.00
0.70
3.86
3.10
0.57
0.25
-0.79
3.80
XO88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Altay
Altay
XO88 Irtysh
Irtysh
-0.97
0.00
0.73
0.87
4.50
0.83
8.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88
12:00
18/09
XO88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
XO88 FK Kaspiy Aktau
FK Kaspiy Aktau
-0.90
-0.25
0.66
0.95
1.25
0.75
2.48
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
18/09
XO88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
XO88 Avia Swidnik
Avia Swidnik
-0.99
0.00
0.75
0.83
3.00
0.83
2.49
0.94
0.00
0.77
0.86
1.25
0.84
3.04
XO88
14:30
18/09
XO88 Rekord Bielsko Biala
Rekord Bielsko Biala
XO88 Swit Szczecin
Swit Szczecin
0.81
-0.50
0.94
0.91
3.00
0.77
1.68
0.90
-0.25
0.80
0.91
1.25
0.80
2.23
XO88
16:00
18/09
XO88 Zawisza Bydgoszcz
Zawisza Bydgoszcz
XO88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
0.87
0.00
0.87
0.77
2.75
0.90
2.37
0.85
0.00
0.85
0.99
1.25
0.74
2.96
XO88 Giải Ngoại hạng Singapore
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
18/09
XO88 Albirex Niigata Singapore
Albirex Niigata Singapore
XO88 Hougang United
Hougang United
0.81
-0.25
0.95
0.80
3.25
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
18/09
XO88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
XO88 Urartu
Urartu
0.90
0.50
0.75
0.77
2.75
0.84
3.78
0.76
0.25
0.85
0.95
1.25
0.64
4.12
XO88
16:00
18/09
XO88 Noah
Noah
XO88 Van
Van
0.85
-3.00
0.79
0.90
4.00
0.71
-
0.83
-1.25
0.78
0.91
1.75
0.68
1.18
XO88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
18/09
XO88 Qabala
Qabala
XO88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
0.76
1.25
0.88
0.90
3.00
0.71
6.50
0.74
0.50
0.87
0.86
1.25
0.72
6.00
XO88
15:45
18/09
XO88 Qarabag
Qarabag
XO88 Safa
Safa
0.82
-2.50
0.82
0.74
3.50
0.87
-
0.68
-1.00
0.95
0.79
1.50
0.78
1.24
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Transport United
Transport United
XO88 RTC
RTC
0.92
0.00
0.73
0.90
2.75
0.71
6.75
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
18/09
XO88 ADJG Jaguar U20
ADJG Jaguar U20
XO88 America PE U20
America PE U20
0.91
1.00
0.74
0.84
3.00
0.77
5.50
0.68
0.50
0.94
0.82
1.25
0.75
5.35
XO88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
18/09
XO88 Mladost Zdralovi
Mladost Zdralovi
XO88 Segesta
Segesta
0.72
-0.25
0.93
0.74
2.25
0.86
1.90
-0.91
-0.25
0.58
0.89
1.00
0.69
2.55
XO88
14:30
18/09
XO88 NK Sesvete
NK Sesvete
XO88 Cibalia
Cibalia
0.74
-0.25
0.90
0.76
2.00
0.84
1.96
-0.85
-0.25
0.54
0.70
0.75
0.88
2.71
XO88 Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Birmingham U21
Birmingham U21
XO88 Arsenal U21
Arsenal U21
0.79
0.75
0.84
0.78
2.00
0.83
4.57
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
18/09
XO88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
XO88 Kuressaare
Kuressaare
0.70
0.00
0.96
0.73
3.00
0.88
2.16
0.71
0.00
0.91
0.75
1.25
0.82
2.65
XO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
18/09
XO88 Haka
Haka
XO88 Klubi 04
Klubi 04
0.82
-1.00
0.82
0.77
3.25
0.83
1.42
0.97
-0.50
0.66
0.95
1.50
0.64
1.85
XO88
15:30
18/09
XO88 JaPS
JaPS
XO88 EIF Ekenas
EIF Ekenas
0.79
0.00
0.85
0.86
3.00
0.75
2.30
0.78
0.00
0.82
0.83
1.25
0.74
2.80
XO88 Giải U19 Hungary
Giải U19 Hungary
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Kisvarda U19
Kisvarda U19
XO88 Honved U19
Honved U19
0.70
0.50
0.95
0.84
1.75
0.76
3.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:25
18/09
XO88 Hapoel Bnei Musmus
Hapoel Bnei Musmus
XO88 Beitar Nahariya
Beitar Nahariya
0.75
0.50
0.89
0.73
3.00
0.88
3.56
-
-
-
-
-
-
-
XO88
12:30
18/09
XO88 Hapoel Ihud Bnei Jat
Hapoel Ihud Bnei Jat
XO88 Sport Club Tira
Sport Club Tira
0.77
1.00
0.87
0.80
3.25
0.80
15.50
0.73
0.25
0.88
0.76
1.50
0.81
-
XO88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
18/09
XO88 Warta Poznan
Warta Poznan
XO88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
0.78
-0.25
0.86
0.74
2.50
0.87
1.96
-0.89
-0.25
0.56
0.66
1.00
0.93
2.54
-0.88
2.75
0.75
2.19
0.78
1.00
-0.93
2.60
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
18/09
XO88 Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk
XO88 Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
0.93
0.00
0.72
0.84
2.25
0.77
2.62
0.89
0.00
0.72
0.99
1.00
0.62
3.33
XO88
14:00
18/09
XO88 Chelyabinsk
Chelyabinsk
XO88 Ufa
Ufa
0.87
-0.25
0.77
0.96
2.25
0.67
2.09
0.56
0.00
-0.88
0.64
0.75
0.97
2.82
XO88
14:00
18/09
XO88 Sochi
Sochi
XO88 SKA Khabarovsk
SKA Khabarovsk
0.85
-1.25
0.79
0.90
2.75
0.72
1.28
0.86
-0.50
0.74
0.63
1.00
0.98
1.75
XO88
15:00
18/09
XO88 Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
XO88 Ural
Ural
0.79
0.75
0.85
0.77
2.25
0.83
4.85
0.83
0.25
0.78
0.92
1.00
0.67
5.35
XO88
15:30
18/09
XO88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
XO88 KamAZ
KamAZ
0.98
-0.50
0.68
0.96
2.25
0.67
1.87
-0.92
-0.25
0.59
0.63
0.75
0.97
2.57
XO88 Giải Liga 2 Indonesia
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Bekasi City
Bekasi City
XO88 Persikad Depok
Persikad Depok
0.80
-0.25
0.78
0.65
2.25
0.94
1.15
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Thanh niên Nga
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Akademiya Konoplev U19
Akademiya Konoplev U19
XO88 Rubin Kazan U19
Rubin Kazan U19
0.75
-0.75
0.82
0.79
2.75
0.79
1.04
-
-
-
-
-
-
-
XO88
12:00
18/09
XO88 CSKA Moscow U19
CSKA Moscow U19
XO88 Fakel Voronezh U19
Fakel Voronezh U19
0.82
-1.50
0.75
0.79
7.25
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
18/09
XO88 Ayutthaya United
Ayutthaya United
XO88 Uthai Thani
Uthai Thani
0.89
0.00
0.69
0.90
1.25
0.69
3.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
2.50
0.56
2.67
0.91
0.00
0.97
-0.55
1.00
0.41
3.56